Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Đạo Đức về Việc Bỏ Qua Rủi Ro – Easy Level

Risk
(n) rủi ro
Honest
(adj) trung thực
Client
(n) khách hàng
Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Refuse
(v) từ chối; (n) vật từ chối, phế thải

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Risk
Honest
Client
Plan
Refuse
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(v) từ chối; (n) vật từ chối, phế thải
(n) rủi ro
(n) khách hàng
(adj) trung thực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Risk” mean?
4. What does “Honest” mean?
5. What does “Client” mean?
6. What does “Plan” mean?
7. What does “Refuse” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: