Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Khoản Dự Phòng Chi Phí Bảo Trì cho Quản Lý Tài Sản – Easy Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản Maintenance: (n) bảo trì Allowance: (n) khoản phụ cấp, khoản dự phòng Upgrade: (v) nâng cấp Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Đối Chiếu Chi Phí Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tác Động Của Quy Định Xây Dựng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Tác Động Của Quy Định Xây Dựng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Regulations: (n) quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Insulation: (n) sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt Blueprints: (n) bản vẽ thiết kế Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Đánh Giá Giá Trị Xã Hội cho Dự Án Công – Medium Level
Từ Vựng: Social value: (n) giá trị xã hội Assessment: (n) sự đánh giá Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Criteria: (n) tiêu chí Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Nhầm Mác Bê Tông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Nhầm Mác Bê Tông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Lộ Trình Mua Sắm Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất Nhà Thầu Phụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Đường Truyền Tải Trong Kết Cấu Chuyển Tải – Medium Level
Từ Vựng: Load: (n) tải trọng; (v) chất tải, đặt tải trọng Beam: (n) dầm Column: (n) cột Brace: (n) thanh chống; (v) chống đỡ Redistribute: (v) phân phối lại tải trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz