Từ Vựng:
Social value: (n) giá trị xã hội
Assessment: (n) sự đánh giá
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Criteria: (n) tiêu chí
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Social value: (n) giá trị xã hội
Assessment: (n) sự đánh giá
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Criteria: (n) tiêu chí
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: