Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Kỹ Thuật Cải Tạo Nền Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xử Lý Chậm Trễ Do Giao Thép Muộn – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao Critical: (adj) quan trọng, then chốt Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Tiếng Ồn Xây Dựng Sáng Sớm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Chữa Kết Cấu Bê Tông Bị Carbon Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sửa Chữa Kết Cấu Bê Tông Bị Carbon Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Carbonation: (n) sự cacbonat hóa Corrosion: (n) sự ăn mòn Mortar: (n) vữa Ph: (n) độ pH Inhibitor: (n) chất ức chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Xử Lý Tràn Dầu Và Ngăn Chặn – Medium Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Containment: (n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn Absorbent: (adj) có khả năng thấm hút Agency: (n) đại lý, cơ quan Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đánh Giá Yêu Cầu Gia Hạn và Chi Phí của Nhà Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu bồi thường Extension: (n) gia hạn thời gian Expense: (n) chi phí Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Trình Mua Sắm cho Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Yêu Cầu Gia Hạn và Chi Phí của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Tiến Độ Hàng Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz