Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Lũ Lụt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Lũ Lụt – Easy Level
Từ Vựng: Floodplain: (n) vùng trũng ngập lụt Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Foundation: (n) móng, nền móng Drainage: (n) hệ thống thoát nước Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thanh Toán Ứng Trước Với Nhà Cung Cấp Chuyên Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Rủi Ro Thương Mại Khi Duyệt Chi Phí Dự Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Provisional sum: (n) khoản dự phòng Commercial risk: (n) rủi ro thương mại Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán Controls: (n) các biện pháp kiểm soát Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hồ Sơ Bàn Giao Khi Hoàn Công Thực Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tác Động Chi Phí của Trì Hoãn Lịch Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quy Trình Bàn Giao Và Hoàn Công Thực Tế – Medium Level
Từ Vựng: Handover: (n) bàn giao Practical completion: (n) hoàn thành thực tế Defects: (n) khuyết điểm, lỗi (trong công trình) Contractor: (n) nhà thầu Period: (n) thời gian, khoảng thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Ước Tính Trước Đấu Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) bản ước tính Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Risk: (n) rủi ro Timeline: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Lao Động Không Có Chứng Chỉ Cho Công Việc An Toàn Quan Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bồi Thường Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Proof: (n) bằng chứng Compensation: (n) sự bồi thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz