Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đánh Giá Tác Động Môi Trường Cho Đường Mới – Easy Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Traffic: (n) giao thông Plant: (n) nhà máy; (v) trồng (cây) Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ che chắn Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Địa Kỹ Thuật Về An Toàn Đập Đất Đắp – Medium Level
Từ Vựng: Embankment: (n) đê, bờ đắp Seepage: (n) sự thấm nước Drainage: (n) hệ thống thoát nước Seismic: (adj) thuộc về địa chấn Stability: (n) sự ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Lũ Lụt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Chậm Trễ Do Giao Thép Muộn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lời Khuyên Bảo Hiểm Trách Nhiệm Chuyên Nghiệp cho Công Ty Tư Vấn QS – Medium Level
Từ Vựng: Indemnity: (n) sự bồi thường Consultancy: (n) công ty tư vấn Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường Cover: (v) bao gồm; (n) phạm vi bảo hiểm Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bảo Hiểm cho Xây Dựng Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Phương Pháp Cẩu Và Đánh Giá Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Việc Tiết Lộ Tài Liệu Tài Chính trong Tranh Chấp – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận Invoice: (n) hóa đơn Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Deadline: (n) hạn chót Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích Độ Nhạy Rủi Ro Chi Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hội Thảo Rủi Ro Trước Chuyển Giao Trách Nhiệm Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Contractor: (n) nhà thầu Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Mitigation: (n) sự giảm thiểu Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz