1. Floodplain
2. Risk
3. Foundation
4. Drainage
5. Emergency
(n) hệ thống thoát nước
(n) tình trạng khẩn cấp
(n) móng, nền móng
(n) vùng trũng ngập lụt
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.