Từ Vựng:
Provisional sum: (n) khoản dự phòng
Commercial risk: (n) rủi ro thương mại
Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Provisional sum: (n) khoản dự phòng
Commercial risk: (n) rủi ro thương mại
Estimate: (v) ước tính; (n) bản dự toán
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: