Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sửa Lỗi Tính Toán – Medium Level
Từ Vựng: Calculation: (n) phép tính Error: (n) sai sót, lỗi Client: (n) khách hàng Recalculate: (v) tính toán lại Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhiệm Vụ Thiết Kế Độc Lập Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Báo Cáo Chi Phí cho Đầu Tư Vốn Tiện Ích – Advanced Level
Từ Vựng: Capital: (n) vốn Budget: (n) ngân sách Investment: (n) khoản đầu tư Schedule: (n) lịch trình Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Bảo Vệ Dơi Trong Quá Trình Xây Dựng – Medium Level
Từ Vựng: Roost: (n) chỗ đậu (chim); (v) đậu (chim) Barrier: (n) rào cản, hàng rào Debris: (n) mảnh vụn, mảnh vỡ Inspect: (v) kiểm tra, giám sát Navigate: (v) điều hướng, định vị, chỉ đường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bảng Khối Lượng cho Hợp Đồng Tổng Trọn Gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro và Phân Tích cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Register: (n) sổ đăng ký; (v) ghi danh, đăng ký Quantified: (v) định lượng Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, sự làm giảm (rủi ro) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tranh Chấp Chất Lượng Lớp Hoàn Thiện Sơn – Medium Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Uneven: (adj) không bằng phẳng Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thành Inspect: (v) kiểm tra Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phản Hồi Kiểm Tra An Toàn Sức Khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Safety: (n) an toàn Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Training: (n) đào tạo Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thời Hạn Hạn Chế cho Yêu Cầu Hợp Đồng Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Đồng Nghiệp Kế Hoạch Chi Phí – Easy Level
Từ Vựng: Cost plan: (n) kế hoạch chi phí Material: (n) vật liệu Labor hours: (n) giờ công lao động Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Submit: (v) nộp, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz