Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến Độ Chương Trình Xây Dựng Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Thanh Toán Tạm Thời trong Dự Án Đường Sắt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Nền Đất Bất Ngờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Nền Đất Bất Ngờ – Easy Level
Từ Vựng: Unforeseen: (adj) không lường trước được Ground: (n) mặt đất; (v) làm nền móng Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Support: (v) hỗ trợ, chống đỡ; (n) sự hỗ trợ, vật chống đỡ Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Thi Công Đào Hầm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Thi Công Đào Hầm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Tài Khoản Cuối Cùng tại Hoàn Thành Dự Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đàm Phán Quyết Toán Cuối Khi Hoàn Thành Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Final account: (n) tài khoản cuối cùng, báo cáo tài chính cuối cùng Change order: (n) lệnh thay đổi (trong thi công) Unforeseen: (adj) không lường trước được Settlement: (n) sự giải quyết, sự thanh toán Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Eurocode Cho Thiết Kế Cầu Đi Bộ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn về Phương Pháp Đấu Thầu Hai Giai Đoạn – Advanced Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) nộp hồ sơ dự thầu Contractor: (n) nhà thầu Shortlist: (v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn Evaluation: (n) sự đánh giá Specialist: (n) chuyên gia, chuyên viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz