Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đồng Nghiệp Kế Hoạch Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sử Dụng Công Nghệ Đeo Để Tăng Cường An Toàn Công Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Wearable: (adj) có thể mang được (trên người) Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Alert: (adj) cảnh báo; (n) sự báo động Privacy: (n) sự riêng tư User-friendly: (adj) thân thiện với người dùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ưu Tiên Công Tác Bảo Trì Theo Rủi Ro – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Ưu Tiên Công Tác Bảo Trì Theo Rủi Ro – Advanced Level
Từ Vựng: Prioritise: (v) ưu tiên Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Structure: (n) kết cấu, công trình Assessment: (n) sự đánh giá Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Tích Hợp Hệ Thống Cho Tòa Nhà Thông Minh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sơ Tuyển Nhà Thầu Phụ Chuyên Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phân Tích Chi Phí Carbon Vòng Đời – Easy Level
Từ Vựng: Carbon: (n) cacbon Material: (n) vật liệu Recycled: (adj) tái chế Environment: (n) môi trường Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quy Trình Làm Rõ Đấu Thầu – Medium Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu Clarification: (n) sự làm rõ, giải thích Bidder: (n) người dự thầu Evaluate: (v) đánh giá Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz