Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Easy Level

Construction
(n) xây dựng
Programme
(n) chương trình, kế hoạch
Timeline
(n) dòng thời gian, tiến độ
Barriers
(n) rào cản, trở ngại
Liaison
(n) sự liên lạc, sự phối hợp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Construction
Programme
Timeline
Barriers
Liaison
(n) rào cản, trở ngại
(n) xây dựng
(n) sự liên lạc, sự phối hợp
(n) chương trình, kế hoạch
(n) dòng thời gian, tiến độ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Construction” mean?
4. What does “Programme” mean?
5. What does “Timeline” mean?
6. What does “Barriers” mean?
7. What does “Liaison” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: