Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Hội Thảo Rủi Ro Trước Chuyển Giao Trách Nhiệm Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Cấp Giấy Chứng Nhận Thanh Toán Tạm Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Kiểm Toán Chất Lượng Hằng Tháng – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Requirement: (n) yêu cầu Risk: (n) rủi ro Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chí Tiền Đủ Điều Kiện cho Danh Sách Rút Gọn Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Ước Tính Chi Phí tại Giai Đoạn RIBA 1 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Chất Lượng Đổ Bê Tông Và Tư Vấn Bảo Dưỡng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kiểm Tra Chất Lượng Đổ Bê Tông Và Tư Vấn Bảo Dưỡng – Easy Level
Từ Vựng: Inspect: (v) kiểm tra Concrete: (n) bê tông Curing: (n) quá trình dưỡng bê tông Moisture: (n) độ ẩm Crack: (n) vết nứt; (v) nứt, rạn nứt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Vật Liệu Cho Cầu Ven Biển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Vật Liệu Cho Cầu Ven Biển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Kế Hoạch Nhìn Trước Bốn Tuần – Medium Level
Từ Vựng: Lookahead: (n) kế hoạch dự báo Site: (n) công trường Foundation: (n) móng, nền móng Framing: (n) khung (công trình) Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz