Từ Vựng:
Lookahead: (n) kế hoạch dự báo
Site: (n) công trường
Foundation: (n) móng, nền móng
Framing: (n) khung (công trình)
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lookahead: (n) kế hoạch dự báo
Site: (n) công trường
Foundation: (n) móng, nền móng
Framing: (n) khung (công trình)
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: