Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kiểm Tra Lô Hàng Thép Kết Cấu – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Delivery: (n) sự giao hàng Dent: (n) vết lõm Thickness: (n) độ dày Labels: (n) nhãn mác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Báo Cáo Chi Phí Cuối Năm – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Resource: (n) nguồn lực Buffer: (n) dự phòng, khoảng đệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Chiến Lược Hợp Đồng cho Khách Hàng Tự Xây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Điều Kiện Đồng Thuận Môi Trường Trước Khi Đào Đắp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Điều Kiện Đồng Thuận Môi Trường Trước Khi Đào Đắp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Chi Phí Đạt Net Zero Carbon – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phiên CPD về Thay Đổi Hợp Đồng NEC4 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Xử Lý Chất Lượng Nước Trong Dự Án Thu Hoạch Nước Mưa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Xử Lý Chất Lượng Nước Trong Dự Án Thu Hoạch Nước Mưa – Advanced Level
Từ Vựng: Sediment: (n) trầm tích Separator: (n) bộ phận tách, thiết bị tách Disinfection: (n) sự khử trùng Turbidity: (n) độ đục (của nước) Backup: (n) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Báo Cáo Chi Phí Để Hoàn Thành – Advanced Level
Từ Vựng: Practical completion: (n) hoàn thành thực tế Expenses: (n) chi phí Budget: (n) ngân sách Approval: (n) sự phê duyệt Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz