Từ Vựng:
Practical completion: (n) hoàn thành thực tế
Expenses: (n) chi phí
Budget: (n) ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Practical completion: (n) hoàn thành thực tế
Expenses: (n) chi phí
Budget: (n) ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: