Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Xem Xét Thiết Kế Liên Kết Thép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Thiết Kế Liên Kết Thép – Medium Level
Từ Vựng: Bolt: (n) bu-lông Spacing: (n) khoảng cách Stress: (n) ứng suất Weld: (v) hàn; (n) mối hàn Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Khoản Dự Phòng cho Rủi Ro Nền Đất Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Lập Trình 4D Trong Trao Đổi Thông Tin Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Các Giả Định Tải Gió Cho Móng Công Trình Cao Tầng – Advanced Level
Từ Vựng: Wind load: (n) tải trọng gió Foundation: (n) móng, nền móng Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, dòng chảy hỗn loạn Exposure category: (n) loại tiếp xúc (đánh giá mức độ phơi nhiễm với điều kiện môi trường) Safety factor: (n) hệ số an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Tiến Độ Hàng Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Thông Báo Cảnh Báo Sớm Hợp Đồng NEC – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Weather: (n) thời tiết Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Thoát Nước Cho Khu Dân Cư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Mô Hình Thủy Lực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Đánh Giá Mô Hình Thủy Lực – Easy Level
Từ Vựng: Hydraulic: (adj) thủy lực Modelling: (n) mô hình hóa Channel: (n) kênh, rãnh dẫn nước Sediment: (n) trầm tích Capacity: (n) sức chứa, công suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz