1. Culvert
2. Drainage
3. Undersized
4. Flooding
5. Construction
(n) sự ngập lụt
(n) cống dẫn nước
(n) xây dựng, công trình xây dựng
(adj) có kích thước nhỏ hơn quy định
(n) hệ thống thoát nước
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.