Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Về Các Phương Pháp Tính Toán Carbon – Easy Level
Từ Vựng: Carbon: (n) cacbon Method: (n) phương pháp Assessment: (n) sự đánh giá Emission: (n) sự phát thải Disposal: (n) sự xử lý, sự loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phổ Biến Về Chậm Trễ Đường Găng Và Kế Hoạch Phục Hồi – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Critical path: (n) đường găng (đường quan trọng trong quản lý dự án xây dựng) Recovery: (n) sự phục hồi (thời gian bù trừ trong tiến độ thi công) Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi (ca làm việc hoặc vị trí công…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Tăng Chi Phí Trong Dự Án Cơ Sở Hạ Tầng Công Cộng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Chất Lượng Kết Thúc Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Chất Thải Công Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Tài Chính Trước Khi Thực Hiện Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thiết Kế Thoát Nước Cho Khu Dân Cư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Thiết Kế Thoát Nước Cho Khu Dân Cư – Medium Level
Từ Vựng: Culvert: (n) cống dẫn nước Drainage: (n) hệ thống thoát nước Undersized: (adj) có kích thước nhỏ hơn quy định Flooding: (n) sự ngập lụt Construction: (n) xây dựng, công trình xây dựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Báo Cáo Chất Lượng Kết Thúc Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Close-out: (n) giai đoạn hoàn tất công trình Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận Warranty: (n) bảo hành Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Các Hạng Mục Tồn Đọng Trong Giai Đoạn Bảo Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Outstanding: (adj) còn tồn đọng, chưa giải quyết Defects: (n) khuyết điểm, lỗi Escalate: (v) tăng lên, leo thang Vendor: (n) nhà cung cấp, người bán hàng Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz