Từ Vựng:
Close-out: (n) giai đoạn hoàn tất công trình
Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
Warranty: (n) bảo hành
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Close-out: (n) giai đoạn hoàn tất công trình
Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
Warranty: (n) bảo hành
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Transparency: (n) tính minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: