Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Theo Dõi Đề Xuất Một Cách Tôn Trọng Trong Các Nền Văn Hóa Khác Nhau – Advanced Level
Từ Vựng: Follow-up: (n) sự theo dõi; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Pressure: (n) áp lực Respectful: (adj) kính trọng Patience: (n) sự kiên nhẫn Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tỷ Giá Hối Đoái Và Lợi Nhuận Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Chính Sách Điều Khoản Thanh Toán Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Vận Chuyển Đa Phương Thức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Hải Quan Về Phân Loại Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Yêu Cầu Bảo Lãnh Thực Hiện Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Thông Quan Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Giá Trị Hơn Là Giá Cả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tranh Chấp Hóa Đơn Về Quy Đổi Ngoại Tệ – Medium Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Currency: (n) tiền tệ Conversion: (n) sự chuyển đổi Rate: (n) tỷ lệ Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chuẩn Bị Giấy Chứng Nhận Kiểm Dịch Thực Vật – Medium Level
Từ Vựng: Phytosanitary: (adj) liên quan đến kiểm dịch thực vật Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Certificate: (n) giấy chứng nhận Origin: (n) xuất xứ Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz