Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Vận Chuyển Đa Phương Thức – Medium Level

Shipment
(n) lô hàng
Hub
(n) trung tâm (giao nhận, vận chuyển)
Freight
(n) hàng hóa vận chuyển; (v) chở hàng hóa
Customs
(n) hải quan
Delivery
(n) việc giao hàng; (v) giao hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shipment
Hub
Freight
Customs
Delivery
(n) việc giao hàng; (v) giao hàng
(n) lô hàng
(n) hải quan
(n) hàng hóa vận chuyển; (v) chở hàng hóa
(n) trung tâm (giao nhận, vận chuyển)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shipment” mean?
4. What does “Hub” mean?
5. What does “Freight” mean?
6. What does “Customs” mean?
7. What does “Delivery” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: