Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Khách Qua Quy Trình Nhờ Thu Kèm Chứng Từ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thảo Luận Đối Thủ Cạnh Tranh Địa Phương Trên Thị Trường Xuất Khẩu – Easy Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Customer: (n) khách hàng Quality: (n) chất lượng Marketing: (n) tiếp thị Value: (n) giá trị; (v) định giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lên Lịch Giao Hàng Xuất Khẩu Phù Hợp Với Ngày Lễ Tôn Giáo – Medium Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Delivery: (n) giao hàng Religious: (adj) thuộc về tôn giáo Holiday: (n) ngày nghỉ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thư Tín Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Hướng Dẫn Khách Qua Quy Trình Nhờ Thu Kèm Chứng Từ – Advanced Level
Từ Vựng: Documentary collection: (n) thu hồi chứng từ Bill of lading: (n) vận đơn Invoice: (n) hóa đơn Courier: (n) người chuyển phát nhanh Payment: (n) thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Giấy Chứng Nhận Kiểm Dịch Thực Vật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tài Liệu Cần Thiết Cho Thư Tín Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Bill of lading: (n) vận đơn Insurance certificate: (n) chứng nhận bảo hiểm Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Bank: (n) ngân hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Di Chuyển Hồ Sơ Tài Liệu Thương Mại Lên Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển (hàng hóa, dữ liệu) Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Validation: (n) sự xác nhận, sự phê duyệt Encrypt: (v) mã hóa Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Tranh Chấp Lô Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bảo Hiểm Cho Lô Hàng Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz