Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Customer: (n) khách hàng
Quality: (n) chất lượng
Marketing: (n) tiếp thị
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Customer: (n) khách hàng
Quality: (n) chất lượng
Marketing: (n) tiếp thị
Value: (n) giá trị; (v) định giá
Luyện tập thêm về bài học này: