Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xuất Khẩu Sang Ả Rập Xê Út: Yêu Cầu Tài Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Chuyển Giao Rủi Ro Với Incoterm DDP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Giữa Đại Lý Và Văn Phòng Trực Tiếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tính Chi Phí Đến Tay Người Mua – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thu Hồi Hóa Đơn Quá Hạn Từ Khách Hàng Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Overdue: (adj) quá hạn Reminder: (n) thư nhắc nhở Payment: (n) khoản thanh toán Customer: (n) khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Bán Tín Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Stable: (adj) ổn định Currency: (n) tiền tệ Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có Restriction: (n) sự hạn chế, giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Khách Qua Quy Trình Nhờ Thu Kèm Chứng Từ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Giấy Phép Nhập Khẩu Cho Sản Phẩm Kiểm Soát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Điều Khoản Thanh Toán Theo Nhờ Thu Chứng Từ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chậm Trễ Hải Quan Với Lô Hàng Quan Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Customs: (n) hải quan Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Paperwork: (n) giấy tờ Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành, đưa ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz