Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Overdue: (adj) quá hạn
Reminder: (n) thư nhắc nhở
Payment: (n) khoản thanh toán
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Overdue: (adj) quá hạn
Reminder: (n) thư nhắc nhở
Payment: (n) khoản thanh toán
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: