Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Journal Club và Đánh Giá Phê Phán – Advanced Level
Từ Vựng: Landmark: (n) mốc quan trọng Trial: (n) thử nghiệm; (v) thử nghiệm Randomized: (adj) được phân ngẫu nhiên Double-blind: (adj) mù đôi (cả người tham gia và người thực hiện không biết nhóm điều trị) Appraisal: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Hợp Tác Nghiên Cứu tại Hội Nghị Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Poster Nghiên Cứu của Sinh Viên Tiến Sĩ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lệnh Tạm Dừng Quy Định đối với Thử Nghiệm Lâm Sàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Nộp Lại Sau Khi Điểm Tài Trợ Thấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Miễn Đồng Ý Có Hiểu Biết trong Tình Huống Khẩn Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Waive: (v) từ bỏ quyền Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Ethics: (n) đạo đức Committee: (n) ủy ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hòa Giải Bất Đồng về Công Nhận Đóng Góp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Tra Chất Lượng Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thông Số Thu Nhận MRI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tóm Tắt Hội Nghị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz