1. Regulatory
2. Hold
3. Adverse
4. Review
5. Quality assurance
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
(v) tổ chức, tiến hành; (n) sự tổ chức, sự tiến hành
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, bài đánh giá
(n) đảm bảo chất lượng
(adj) có hại, bất lợi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.