Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Thời Hạn Báo Cáo Biến Cố Bất Lợi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Đàm Phán Đồng Tác Giả và Quyền Truy Cập Dữ Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Co-authorship: (n) sự đồng tác giả Consortium: (n) liên minh, tập đoàn nghiên cứu Contributor: (n) người đóng góp, cộng tác viên Sensitive: (adj) nhạy cảm Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Vi Phạm Giao Thức với Điều Phối Viên IRB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Độ Chính Xác Khoa Học trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Đội về Đề Xuất Tài Trợ Thất Bại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Lấy Bệnh Nhân Làm Trung Tâm với Nhóm Vận Động Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Dữ Liệu Giám Sát An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Signal: (n) tín hiệu; (v) báo hiệu Headache: (n) đau đầu Dizziness: (n) chóng mặt Recommend: (v) khuyến nghị, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Giải Thích về Lần Thăm Khám Theo Dõi Bổ Sung – Medium Level
Từ Vựng: Follow-up: (n) theo dõi; (v) theo dõi Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Treatment: (n) phương pháp điều trị Safe: (adj) an toàn Information: (n) thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Tiêu Chí Nhận Vào và Loại Trừ cho Thử Nghiệm Ung Thư Giai Đoạn II – Easy Level
Từ Vựng: Inclusion: (n) sự bao gồm Exclusion: (n) sự loại trừ Criteria: (n) tiêu chí Trial: (n) thử nghiệm Oncology: (n) ung thư học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Tạp Chí Phù Hợp cho Nghiên Cứu của Chúng Ta – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz