Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Thực Hành Lâm Sàng Tốt – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình nghiên cứu Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép Adverse: (adj) có hại, bất lợi Ethics: (n) đạo đức nghiên cứu Refresher: (n) khóa học ôn tập, khóa đào tạo lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu tại Hội Nghị Y Tế – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu Treatment: (n) phương pháp điều trị Insulin: (n) insulin Side effects: (n) tác dụng phụ Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Chiến Lược Nộp Lại Sau Khi Điểm Tài Trợ Thấp – Advanced Level
Từ Vựng: Resubmission: (n) việc nộp lại Methodology: (n) phương pháp nghiên cứu Reviewers: (n) người đánh giá Deadline: (n) hạn chót Objectives: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích về Lần Thăm Khám Theo Dõi Bổ Sung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Từ Điển Dữ Liệu cho Kết Quả Xét Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thay Đổi Quy Trình Lấy Mẫu Máu – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình nghiên cứu Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử Tube: (n) ống nghiệm Label: (v) dán nhãn; (n) nhãn Fridge: (n) tủ lạnh (dùng để bảo quản mẫu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Đóng Nghiên Cứu và Công Bố Kết Quả – Advanced Level
Từ Vựng: Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Closed: (adj) đóng, kết thúc Results: (n) kết quả Session: (n) phiên họp, buổi làm việc Accessible: (adj) có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Cách Đọc Tài Liệu Gốc một Cách Phê Phán – Medium Level
Từ Vựng: Abstract: (n) bản tóm tắt Method: (n) phương pháp Sample size: (n) kích thước mẫu Control: (n) nhóm đối chứng; (v) kiểm soát Flaw: (n) sai sót, lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tổng Quan Lâm Sàng cho Hồ Sơ Quy Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Giao Lưu với Cán Bộ Tài Trợ tại Bữa Tối Tài Trợ Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Grants: (n) khoản tài trợ Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Protein: (n) protein Equipment: (n) thiết bị Funding: (n) nguồn tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz