Từ Vựng:
Grants: (n) khoản tài trợ
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Protein: (n) protein
Equipment: (n) thiết bị
Funding: (n) nguồn tài chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grants: (n) khoản tài trợ
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Protein: (n) protein
Equipment: (n) thiết bị
Funding: (n) nguồn tài chính
Luyện tập thêm về bài học này: