Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Lời Khuyên Y Tế cho Thức Ăn Nhanh Gần Trường Học – Advanced Level
Từ Vựng: Cluster: (n) cụm, nhóm Obesity: (n) béo phì Nutrition: (n) dinh dưỡng Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm, điểm nhấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thúc Đẩy Sàng Lọc Ung Thư Ruột tại Sự Kiện Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Screening: (n) sàng lọc Detection: (n) sự phát hiện Reassure: (v) trấn an Brochure: (n) tờ rơi Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Lời Khuyên Đóng Trường Sau Bùng Phát Norovirus – Easy Level
Từ Vựng: Norovirus: (n) vi-rút norovirus Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh) Closure: (n) sự đóng cửa (cơ sở y tế, trường học) Spread: (v) lan truyền; (n) sự lan truyền Cleaning: (n) việc làm sạch, vệ sinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Báo Cáo Sự Kiện Nhiễm Trùng Bất Thường – Advanced Level
Từ Vựng: Infection: (n) sự nhiễm trùng Symptoms: (n) triệu chứng Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền Protocols: (n) quy trình, giao thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Kiểm Tra Bùng Phát Qua Thực Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Inspect: (v) kiểm tra, thanh tra Contaminate: (v) làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn Hygiene: (n) vệ sinh Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Y Tế cho Chính Sách Giao Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Ứng Ngộ Độc Carbon Monoxide và Lời Khuyên Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Dữ Liệu Sức Khỏe Dân Số Chia Sẻ – Medium Level
Từ Vựng: Population: (n) dân số Data: (n) dữ liệu Partnership: (n) sự hợp tác Clinic: (n) phòng khám Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Y Tế về Nước Nhiễm Bẩn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Quản Lý Phơi Nhiễm Bụi Silica tại Nơi Làm Việc – Medium Level
Từ Vựng: Silica: (n) silic Exposure: (n) sự tiếp xúc Ventilation: (n) sự thông gió Surveillance: (n) sự giám sát Protective: (adj) có tính bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz