Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ủy Quyền Chương Trình Sức Khỏe Tâm Thần Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Bài Tập Truyền Thông Khủng Hoảng Đại Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Simulate: (v) mô phỏng Pandemic: (n) đại dịch Hesitancy: (n) sự do dự, sự ngần ngại Rollout: (n) sự triển khai (chiến dịch tiêm chủng, chương trình y tế) Distancing: (n) việc giữ khoảng cách (xã hội) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tuyên Bố Lập Trường về Thuốc Lá Điện Tử cho Hội Đồng Y Tế Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Hướng Dẫn Giám Đốc Y Tế Công về Số Liệu Béo Phì – Easy Level
Từ Vựng: Obesity: (n) béo phì Statistics: (n) số liệu thống kê Diet: (n) chế độ ăn uống Exercise: (n) bài tập thể dục Health: (n) sức khỏe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Thỏa Thuận Dịch Vụ Yếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triệu Chứng Thần Kinh Bất Thường trong Thị Trấn Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Dữ Liệu Tử Vong Trẻ Sơ Sinh theo Dân Tộc và Nghèo Khó – Advanced Level
Từ Vựng: Infant mortality: (n) tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh Ethnicity: (n) dân tộc Deprivation: (n) sự thiếu thốn, sự thiếu hụt (về điều kiện sống, y tế) Disaggregated: (adj) được phân tách, được phân loại riêng biệt Inequalities: (n) sự bất bình đẳng (về sức khỏe, xã hội) Luyện tập thêm…
-
Listening Quiz: Làm Việc với Cảnh Sát về Vấn Đề Ma Túy Xuyên Tỉnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Bài Tập Lập Kế Hoạch Khẩn Cấp Khu Vực – Advanced Level
Từ Vựng: Exercise: (n) bài tập; (v) thực hiện, tiến hành Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Priority: (n) ưu tiên, sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Thỏa Thuận Dịch Vụ Yếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz