Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sự Kiện Nhiễm Trùng Bất Thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Trường Hợp Bệnh Nhân Legionellosis – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Can Thiệp Y Tế cho Nước Thu Nhập Thấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phản Ứng với Bệnh Não Mô Cầu trên Khuôn Viên – Easy Level
Từ Vựng: Meningococcal: (adj) liên quan đến vi khuẩn não mô cầu Case: (n) ca bệnh Prophylaxis: (n) sự phòng ngừa bệnh Contacts: (n) những người tiếp xúc Distribution: (n) sự phân phối, sự phân bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thuyết Trình Dữ Liệu Bệnh Truyền Nhiễm Hàng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Disease: (n) bệnh Cases: (n) ca bệnh Increase: (v) tăng lên; (n) sự tăng lên Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Weekly: (adj) hàng tuần; (adv) hàng tuần; (n) bản tin hàng tuần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Làm Việc để Ngừng Hút Thuốc Lá Điện Tử ở Thanh Niên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: An Ninh Y Tế Toàn Cầu và Quy Định Y Tế Quốc Tế – Medium Level
Từ Vựng: Global: (adj) toàn cầu Security: (n) an ninh, sự an toàn Regulations: (n) quy định Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Spread: (v) lan truyền, lây lan; (n) sự lan truyền, sự lây lan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Sức Khỏe Sinh Sản Năm Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cùng Thiết Kế Lối Đi Ngừng Hút Thuốc – Medium Level
Từ Vựng: Pathway: (n) con đường, lộ trình Identify: (v) nhận diện, xác định Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Lập Kế Hoạch Chiến Dịch Sức Khỏe Tim – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Campaign: (n) chiến dịch Prevent: (v) ngăn ngừa Healthy: (adj) khỏe mạnh Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz