Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Đánh Giá Nhu Cầu Chiến Lược Chung – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Obesity: (n) bệnh béo phì Mental health: (n) sức khỏe tâm thần Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thảo Luận về Bài Báo của Chúng Tôi về Bùng Phát Gần Đây – Advanced Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Contact tracing: (n) truy vết tiếp xúc Resource: (n) nguồn lực Reference: (n) tài liệu tham khảo Submission: (n) sự nộp báo cáo, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phản Hồi Truy Vấn của Phụ Huynh về Sởi – Advanced Level
Từ Vựng: Contagious: (adj) dễ lây lan Exclude: (v) loại trừ, không cho vào Vaccinated: (adj) đã được tiêm chủng Symptoms: (n) triệu chứng Immunisation: (n) sự tiêm chủng, sự miễn dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Chiến Lược Sức Khỏe Sinh Sản Năm Năm – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Infection: (n) sự nhiễm trùng Education: (n) giáo dục Clinic: (n) phòng khám Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Sáng Kiến Sức Khỏe tại Nơi Làm Việc – Advanced Level
Từ Vựng: Wellness: (n) sức khỏe tổng thể Stress: (n) căng thẳng Inactivity: (n) sự không hoạt động Cessation: (n) sự ngừng, sự chấm dứt Mindfulness: (n) sự chú ý, sự tỉnh thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Bùng Phát Bệnh Qua Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Tập Truyền Thông Khủng Hoảng Đại Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Cáo Báo Chí về Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chương Trình Ngừng Hút Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Ủy Quyền Chương Trình Sức Khỏe Tâm Thần Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc giao nhiệm vụ, ủy quyền thực hiện Programme: (n) chương trình Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu Monitoring: (n) việc giám sát Outcomes: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz