1. Simulate
2. Pandemic
3. Hesitancy
4. Rollout
5. Distancing
(n) sự triển khai (chiến dịch tiêm chủng, chương trình y tế)
(n) đại dịch
(v) mô phỏng
(n) sự do dự, sự ngần ngại
(n) việc giữ khoảng cách (xã hội)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.