Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Tập Truyền Thông Khủng Hoảng Đại Dịch – Advanced Level

Simulate
(v) mô phỏng
Pandemic
(n) đại dịch
Hesitancy
(n) sự do dự, sự ngần ngại
Rollout
(n) sự triển khai (chiến dịch tiêm chủng, chương trình y tế)
Distancing
(n) việc giữ khoảng cách (xã hội)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Simulate
Pandemic
Hesitancy
Rollout
Distancing
(n) sự triển khai (chiến dịch tiêm chủng, chương trình y tế)
(n) đại dịch
(v) mô phỏng
(n) sự do dự, sự ngần ngại
(n) việc giữ khoảng cách (xã hội)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Simulate” mean?
4. What does “Pandemic” mean?
5. What does “Hesitancy” mean?
6. What does “Rollout” mean?
7. What does “Distancing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: