Từ Vựng:
Outbreak: (n) sự bùng phát
Contact tracing: (n) truy vết tiếp xúc
Resource: (n) nguồn lực
Reference: (n) tài liệu tham khảo
Submission: (n) sự nộp báo cáo, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outbreak: (n) sự bùng phát
Contact tracing: (n) truy vết tiếp xúc
Resource: (n) nguồn lực
Reference: (n) tài liệu tham khảo
Submission: (n) sự nộp báo cáo, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: