Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Nhu Cầu Y Tế trong Khu Vực Đô Thị – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Deprived: (adj) thiếu thốn Resource: (n) nguồn lực Allocation: (n) sự phân bổ Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cập Nhật Đánh Giá Nhu Cầu Dược Phẩm Địa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pharmaceutical: (adj) thuộc dược phẩm Submission: (n) sự trình bày, sự nộp (tài liệu) Chronic: (adj) mãn tính Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khuyến Nghị Vắc-xin Não Mô Cầu Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Sức Khỏe cho Người Thuê Nhà Ở Kém – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Khuyến Khích Sức Khỏe Tâm Thần trong Trường Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Xu Hướng Tử Vong cho Giám Đốc Y Tế Công – Advanced Level
Từ Vựng: Mortality: (n) tỷ lệ tử vong Trend: (n) xu hướng Prevention: (n) sự phòng ngừa Intervention: (n) sự can thiệp Visual: (adj) thuộc về thị giác; (n) hình ảnh, vật nhìn thấy được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phản Hồi Bùng Phát Bệnh – Easy Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Disease: (n) bệnh Mask: (n) khẩu trang Hospital: (n) bệnh viện Patient: (n) bệnh nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đề Xuất Chương Trình Ngừng Hút Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Funding: (n) tài trợ, kinh phí Counseling: (n) tư vấn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Quit: (v) từ bỏ, ngừng (ví dụ: ngừng hút thuốc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Dịch Tễ Học về Nhóm Salmonella – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Xu Hướng Vắc-xin HPV và Chiến Lược Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz