Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chiến Dịch Y Tế với Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Hướng Dẫn Béo Phì Trẻ Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Nhu Cầu Chiến Lược Chung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bài Tập Truyền Thông Khủng Hoảng Đại Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Xu Hướng Vắc-xin HPV và Chiến Lược Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Uptake: (n) sự tiếp nhận, sự hấp thụ Trends: (n) xu hướng Outreach: (n) hoạt động tiếp cận cộng đồng Vaccination: (n) việc tiêm chủng Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Điều Tra Các Trường Hợp Sởi – Easy Level
Từ Vựng: Measles: (n) bệnh sởi Vaccine: (n) vắc xin Community: (n) cộng đồng Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh) Coverage: (n) tỷ lệ bao phủ (vắc xin) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Triệu Chứng Thần Kinh Bất Thường trong Thị Trấn Nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Symptoms: (n) triệu chứng Cluster: (n) cụm (ca bệnh) Dizziness: (n) cảm giác chóng mặt Samples: (n) mẫu (xét nghiệm) Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói về Số Liệu Béo Phì Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thuyết Trình Đánh Giá Nhu Cầu Y Tế Công – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Nutrition: (n) dinh dưỡng Clinic: (n) phòng khám Access: (n) quyền tiếp cận; (v) tiếp cận Recommend: (v) khuyến nghị, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phỏng Vấn Radio về Chương Trình Vắc-xin Cúm Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc-xin Protect: (v) bảo vệ Safe: (adj) an toàn Prevent: (v) ngăn ngừa Misinformation: (n) thông tin sai lệch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz