Từ Vựng:
Uptake: (n) sự tiếp nhận, sự hấp thụ
Trends: (n) xu hướng
Outreach: (n) hoạt động tiếp cận cộng đồng
Vaccination: (n) việc tiêm chủng
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uptake: (n) sự tiếp nhận, sự hấp thụ
Trends: (n) xu hướng
Outreach: (n) hoạt động tiếp cận cộng đồng
Vaccination: (n) việc tiêm chủng
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: