Tiếng Anh Nhà Hàng: Nếm thử suất ăn nhân viên trước giờ phục vụ – Advanced Level

🎧 Nếm thử suất ăn nhân viên trước giờ phục vụ
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Tender: (adj) mềm, dễ cắt

Crispy: (adj) giòn

Seasoning: (n) gia vị

Creamy: (adj) mịn, có kem

Balanced: (adj) cân bằng


Luyện tập thêm về bài học này: