Từ Vựng:
Symptoms: (n) triệu chứng
Cluster: (n) cụm (ca bệnh)
Dizziness: (n) cảm giác chóng mặt
Samples: (n) mẫu (xét nghiệm)
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Symptoms: (n) triệu chứng
Cluster: (n) cụm (ca bệnh)
Dizziness: (n) cảm giác chóng mặt
Samples: (n) mẫu (xét nghiệm)
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: