Từ Vựng:
Exercise: (n) bài tập; (v) thực hiện, tiến hành
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Priority: (n) ưu tiên, sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exercise: (n) bài tập; (v) thực hiện, tiến hành
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Priority: (n) ưu tiên, sự ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: