Từ Vựng:
Infant mortality: (n) tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
Ethnicity: (n) dân tộc
Deprivation: (n) sự thiếu thốn, sự thiếu hụt (về điều kiện sống, y tế)
Disaggregated: (adj) được phân tách, được phân loại riêng biệt
Inequalities: (n) sự bất bình đẳng (về sức khỏe, xã hội)
Luyện tập thêm về bài học này: