Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Listening Quiz: Sáng Kiến Sức Khỏe tại Nơi Làm Việc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Trình Bày Mở Rộng Kiểm Tra Sức Khỏe NHS cho Giám Đốc – Medium Level
Từ Vựng: Expand: (v) mở rộng Programme: (n) chương trình Risk: (n) rủi ro Staff: (n) nhân viên Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Triệu Chứng Hô Hấp Gần Khu Công Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dữ Liệu Tham Gia Sàng Lọc Ung Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phản Ứng Ngộ Độc Carbon Monoxide và Lời Khuyên Quay Lại – Easy Level
Từ Vựng: Carbon monoxide: (n) khí cacbon oxit Alarm: (n) báo động; (v) báo động Ventilate: (v) thông gió Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Detector: (n) thiết bị phát hiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Sau Lũ Lụt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Nhu Cầu Y Tế Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Báo Cáo Sự Kiện Bất Lợi Sau Tiêm Chủng – Medium Level
Từ Vựng: Adverse: (adj) có hại, bất lợi Immunisation: (n) sự tiêm chủng Rash: (n) phát ban Monitor: (v) theo dõi, giám sát Supportive: (adj) mang tính hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bằng Chứng Nhanh về Can Thiệp Rượu Ngắn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Tập Lập Kế Hoạch Khẩn Cấp Khu Vực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz