Từ Vựng:
Carbon monoxide: (n) khí cacbon oxit
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Ventilate: (v) thông gió
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Detector: (n) thiết bị phát hiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon monoxide: (n) khí cacbon oxit
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Ventilate: (v) thông gió
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Detector: (n) thiết bị phát hiện
Luyện tập thêm về bài học này: