Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Listening Quiz: Trình Bày Mở Rộng Kiểm Tra Sức Khỏe NHS cho Giám Đốc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Báo Cáo Dịch Tễ Học về Nhóm Salmonella – Advanced Level
Từ Vựng: Epidemiological: (adj) thuộc dịch tễ học Cluster: (n) cụm (ca bệnh) Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn Symptoms: (n) triệu chứng Prevention: (n) sự phòng ngừa, sự ngăn ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thuyết Trình Xem Xét Can Thiệp Tuổi Thơ Sớm – Advanced Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Outcome: (n) kết quả Sample size: (n) kích thước mẫu Recommend: (v) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Khẩn Cấp Dịch Tả tại Trại Tị Nạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Giám Đốc Y Tế Công về Số Liệu Béo Phì – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Tác Động Y Tế của Phát Triển Nhà Ở Mới – Easy Level
Từ Vựng: Assess: (v) đánh giá Impact: (n) tác động Community: (n) cộng đồng Traffic: (n) lưu lượng (giao thông) Clinic: (n) phòng khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch cho Cúm Đại Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Nhu Cầu Y Tế trong Khu Vực Đô Thị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dữ Liệu Toàn Cầu về Rủi Ro Mầm Bệnh Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Bệnh Xuyên Biên Giới với WHO – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz