Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Bệnh Truyền Nhiễm Hàng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Bùng Phát Qua Thực Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Ứng Ngộ Độc Carbon Monoxide và Lời Khuyên Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Trường Hợp Bệnh Nhân Legionellosis – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Vấn Đề Chuỗi Lạnh Vắc-xin – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Hướng Dẫn về Rủi Ro Y Tế cho Sự Kiện Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp Infection: (n) sự nhiễm trùng Hygiene: (n) vệ sinh Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn Vaccination: (n) sự tiêm chủng, sự chủng ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Cáo Báo Chí về Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn về Các Trường Hợp Lao trong Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Tạo Bảng Điều Khiển Y Tế Công – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu Quarter: (n) quý (thời gian) Vaccination: (n) việc tiêm chủng Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cảnh Báo Y Tế về Nước Nhiễm Bẩn – Advanced Level
Từ Vựng: Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn Household: (n) hộ gia đình Symptom: (n) triệu chứng Boiled: (adj) đã được đun sôi Warning: (n) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz