Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Tiêm Chủng và Khuyến Nghị Chương Trình Y Tế – Medium Level
Từ Vựng: Vaccination: (n) tiêm chủng Programme: (n) chương trình Occupational: (adj) thuộc về nghề nghiệp Health: (n) sức khỏe Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bằng Chứng Nhanh về Can Thiệp Rượu Ngắn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Hội Nghị Bảo Vệ: Quan Điểm Y Tế Công – Easy Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) sự bảo vệ Perspective: (n) quan điểm Preventing: (v) ngăn ngừa Collaboration: (n) sự hợp tác Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cuộc Họp Lập Kế Hoạch về Bất Bình Đẳng Sức Khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Health: (n) sức khỏe Clinic: (n) phòng khám Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Awareness: (n) nhận thức Agency: (n) cơ quan, đại lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Sự Cố Tràn Hóa Chất Gần Khu Dân Cư – Medium Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn Toxic: (adj) độc hại Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn Residential: (adj) thuộc khu dân cư Warn: (v) cảnh báo, báo trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Khiếu Nại Ô Nhiễm Tiếng Ồn Gần Sân Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ủy Quyền Chương Trình Sức Khỏe Tâm Thần Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Kiểm Soát Bệnh Truyền Nhiễm cho Lễ Hội Âm Nhạc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phối Hợp Phản Ứng với Bùng Phát Viêm Gan A – Medium Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Coordinate: (v) phối hợp Hygiene: (n) vệ sinh Trace: (v) truy tìm; (n) dấu vết Vaccination: (n) việc tiêm chủng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Nghị Bảo Vệ: Quan Điểm Y Tế Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz