Từ Vựng:
Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn
Toxic: (adj) độc hại
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Residential: (adj) thuộc khu dân cư
Warn: (v) cảnh báo, báo trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn
Toxic: (adj) độc hại
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Residential: (adj) thuộc khu dân cư
Warn: (v) cảnh báo, báo trước
Luyện tập thêm về bài học này: